bắp vế

bắp vế

Anh ấy tập gym nên bắp vế rất săn chắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt phía sau của đùi, từ đầu gối trở lên: "bắp vế" chỉ phần thịt nổi mặt sau của đùi, thường được nhắc đến khi nói về sức mạnh hoặc vẻ ngoài của đôi chân.
    • Một phần của cơ thể, nằm giữa đầu gối mông: Đây một thuật ngữ giải phẫu thông thường, dùng để mô tả vị trí cụ thể trên chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tập gym nên bắp vế rất săn chắc. (Phần đùi sau của anh ấy rất chắc khỏe do tập thể hình.)
    • Sau chuyến đi bộ đường dài, bắp vế của tôi đau nhức. (Tôi bị đau phần đùi sau sau chuyến đi bộ dài.)
    • Trẻ con thường bắp vế tròn trịa, mũm mĩm. (Trẻ em thường phần đùi sau đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắp vế cuồn cuộn": Cụm từ này thường dùng để miêu tả phần đùi sau rất phát triển, nổi các thớ , biểu thị sức mạnh.
    • Người vận động viên điền kinh bắp vế cuồn cuộn.
  • "vỗ bắp vế": Một hành động thường thấy, có thể biểu thị sự hài lòng, tự hào hoặc để thu hút sự chú ý.
    • Ông cụ vỗ bắp vế cười ha hả khi nghe câu chuyện vui.
Biến thể từ gần giống
  • Bắp đùi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ phần thịt đùi nói chung, có thể bao hàm cả phần trước sau. "Bắp vế" thường nghiêng về chỉ phần sau đùi hơn.
  • Đùi (danh từ): Từ chỉ chung cả một bộ phận của chân, từ hông đến đầu gối. "Bắp vế" một phần cụ thể của "đùi".
  • Vế (danh từ): Trong một số ngữ cảnh, "vế" có thể dùng thay thế cho "bắp vế", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bắp chân sau: Cách gọi mô tả, nhấn mạnh vị trí phía sau của cẳng chân (tuy nhiên, "bắp chân" thường chỉ phần từ đầu gối xuống mắt cá, nên cách dùng này có thể gây nhầm lẫn).
  • đùi sau: Thuật ngữ giải phẫu học chính xác hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Bắp vế" một từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói văn viết thông thường. Trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu chính thức, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như " nhị đầu đùi".
  • Từ này thường được dùng để nói về hình dáng, sức mạnh hoặc cảm giác (như đau, mỏi) của phần đùi sau.